common sense

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lẽ thường, lương tri
🎯
Đừng chỉ tra "common sense" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the ability to make sound judgments and think in a practical way
✏️
Câu ví dụ
The idea of locking doors at night is a matter of common sense.
Ý tưởng khóa cửa vào ban đêm là vấn đề của lẽ thường.
✅
Luyện tập

"common sense" nghĩa là gì?