common sense
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
lẽ thường, lương tri
Đừng chỉ tra "common sense" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the ability to make sound judgments and think in a practical way
Câu ví dụ
The idea of locking doors at night is a matter of common sense.
Ý tưởng khóa cửa vào ban đêm là vấn đề của lẽ thường.
Luyện tập
"common sense" nghĩa là gì?