to blend

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trộn, kết hợp
💡
Definition (English)
to combine different substances together
✏️
Câu ví dụ
The bartender blended ingredients to craft a delicious cocktail .
Người pha chế pha trộn các nguyên liệu để tạo ra một ly cocktail ngon.
Luyện tập

"to blend" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Mixing and Merging