invalid
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
không hợp lệ, vô hiệu
Definition (English)
officially or legally unacceptable
Câu ví dụ
The warranty on the product became invalid after the customer attempted to repair it themselves .
Bảo hành trên sản phẩm trở nên không hợp lệ sau khi khách hàng tự cố gắng sửa chữa nó.
Luyện tập
"invalid" nghĩa là gì?