teatime

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giờ uống trà, bữa xế
🎯
Đừng chỉ tra "teatime" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a time in the early evening or afternoon when people have a light meal
✏️
Câu ví dụ
The hotel offered a delightful teatime service in the lobby , attracting both tourists and locals with its elegant presentation and delicious treats .
Khách sạn cung cấp dịch vụ trà chiều thú vị tại sảnh, thu hút cả khách du lịch và người dân địa phương với cách trình bày thanh lịch và những món ngon.
✅
Luyện tập

"teatime" nghĩa là gì?