teatime
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
giờ uống trà, bữa xế
Đừng chỉ tra "teatime" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a time in the early evening or afternoon when people have a light meal
Câu ví dụ
The hotel offered a delightful teatime service in the lobby , attracting both tourists and locals with its elegant presentation and delicious treats .
Khách sạn cung cấp dịch vụ trà chiều thú vị tại sảnh, thu hút cả khách du lịch và người dân địa phương với cách trình bày thanh lịch và những món ngon.
Luyện tập
"teatime" nghĩa là gì?