arid

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khô cằn, khô hạn
🎯
Đừng chỉ tra "arid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of land or a climate) very dry because of not having enough or any rain
✏️
Câu ví dụ
Arid regions are susceptible to desertification , a process where fertile land becomes increasingly dry and unable to support vegetation due to human activities or climate change .
Các vùng khô cằn dễ bị sa mạc hóa, một quá trình mà đất màu mỡ trở nên ngày càng khô hạn và không thể hỗ trợ thảm thực vật do hoạt động của con người hoặc biến đổi khí hậu.
✅
Luyện tập

"arid" nghĩa là gì?