Nghĩa tiếng Việt
khô cằn, khô hạn
Đừng chỉ tra "arid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of land or a climate) very dry because of not having enough or any rain
Câu ví dụ
Arid regions are susceptible to desertification , a process where fertile land becomes increasingly dry and unable to support vegetation due to human activities or climate change .
Các vùng khô cằn dễ bị sa mạc hóa, một quá trình mà đất màu mỡ trở nên ngày càng khô hạn và không thể hỗ trợ thảm thực vật do hoạt động của con người hoặc biến đổi khí hậu.
Luyện tập
"arid" nghĩa là gì?