glassware
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đồ thủy tinh, sản phẩm thủy tinh
Definition (English)
objects that are made of glass, particularly ones used for eating and drinking
Câu ví dụ
For their wedding registry, they included a set of crystal glassware, hoping to use it for special occasions and celebrations.
Đối với danh sách đám cưới của họ, họ đã bao gồm một bộ đồ thủy tinh pha lê, hy vọng sẽ sử dụng nó cho những dịp đặc biệt và lễ kỷ niệm.
Luyện tập
"glassware" nghĩa là gì?