glassware

/ˈɡɫæsˌwɛɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồ thủy tinh, sản phẩm thủy tinh
🎯
Đừng chỉ tra "glassware" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
objects that are made of glass, particularly ones used for eating and drinking
✏️
Câu ví dụ
For their wedding registry, they included a set of crystal glassware, hoping to use it for special occasions and celebrations.
Đối với danh sách đám cưới của họ, họ đã bao gồm một bộ đồ thủy tinh pha lê, hy vọng sẽ sử dụng nó cho những dịp đặc biệt và lễ kỷ niệm.
✅
Luyện tập

"glassware" nghĩa là gì?