brunch
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bữa ăn trưa muộn, bữa ăn kết hợp giữa bữa sáng và bữa trưa
Definition (English)
a meal served late in the morning, as a combination of breakfast and lunch
Câu ví dụ
Hosting a brunch at home can be a delightful way to entertain guests , with dishes prepared ahead of time for easy serving and enjoyment .
Tổ chức một bữa brunch tại nhà có thể là một cách thú vị để chiêu đãi khách, với các món ăn được chuẩn bị trước để phục vụ và thưởng thức dễ dàng.
Luyện tập
"brunch" nghĩa là gì?