brunch

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bữa ăn trưa muộn, bữa ăn kết hợp giữa bữa sáng và bữa trưa
🎯
Đừng chỉ tra "brunch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a meal served late in the morning, as a combination of breakfast and lunch
✏️
Câu ví dụ
Hosting a brunch at home can be a delightful way to entertain guests , with dishes prepared ahead of time for easy serving and enjoyment .
Tổ chức một bữa brunch tại nhà có thể là một cách thú vị để chiêu đãi khách, với các món ăn được chuẩn bị trước để phục vụ và thưởng thức dễ dàng.
✅
Luyện tập

"brunch" nghĩa là gì?