belonging

/bɪˈɫɔŋɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự thuộc về, cảm giác thuộc về
🎯
Đừng chỉ tra "belonging" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the feeling of being happy or comfortable in a specific situation or group
✏️
Câu ví dụ
Volunteering at the animal shelter provided her with a sense of belonging and fulfillment as she connected with like-minded individuals.
Tình nguyện tại trại động vật mang lại cho cô ấy cảm giác thuộc về và hài lòng khi kết nối với những người có cùng chí hướng.
✅
Luyện tập

"belonging" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này