banquet
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bữa tiệc, yến tiệc
Definition (English)
a large and formal meal for many people, often for a special event
Câu ví dụ
The charity banquet raised funds for a local cause , bringing together donors and supporters for an evening of philanthropy and camaraderie .
Bữa tiệc từ thiện đã gây quỹ cho một mục đích địa phương, quy tụ các nhà tài trợ và người ủng hộ cho một buổi tối từ thiện và tình bạn.
Luyện tập
"banquet" nghĩa là gì?