buffet

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiệc tự chọn
🎯
Đừng chỉ tra "buffet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a meal with many dishes from which people serve themselves at a table and then eat elsewhere
✏️
Câu ví dụ
We sat at a table near the window to enjoy our buffet breakfast with a view of the garden .
Chúng tôi ngồi ở một bàn gần cửa sổ để thưởng thức bữa sáng buffet với tầm nhìn ra vườn.
✅
Luyện tập

"buffet" nghĩa là gì?