to twist

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vặn, xoắn
🎯
Đừng chỉ tra "to twist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bend an object into a particular shape, such as wire, cloth, etc.
✏️
Câu ví dụ
He twisted the flexible plastic tubing into intricate shapes to create a unique sculpture .
Anh ấy xoắn ống nhựa dẻo thành những hình dạng phức tạp để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.
✅
Luyện tập

"to twist" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changing Shape and Appearance