Nghĩa tiếng Việt
bị cấm, không được phép
Đừng chỉ tra "forbidden" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not permitted to be done
Câu ví dụ
Exploring the forbidden forest was an exhilarating but risky endeavor for the adventurous hikers .
Khám phá khu rừng cấm là một nỗ lực thú vị nhưng đầy rủi ro cho những người đi bộ đường dài ưa mạo hiểm.
Luyện tập
"forbidden" nghĩa là gì?