forbidden

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị cấm, không được phép
🎯
Đừng chỉ tra "forbidden" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not permitted to be done
✏️
Câu ví dụ
Exploring the forbidden forest was an exhilarating but risky endeavor for the adventurous hikers .
Khám phá khu rừng cấm là một nỗ lực thú vị nhưng đầy rủi ro cho những người đi bộ đường dài ưa mạo hiểm.
✅
Luyện tập

"forbidden" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Result