to collect

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thu thập, sưu tầm
🎯
Đừng chỉ tra "to collect" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gather together things from different places or people
✏️
Câu ví dụ
The farmer collected ripe apples from the orchard to sell at the farmer 's market .
Người nông dân thu hoạch những quả táo chín từ vườn cây để bán ở chợ nông sản.
✅
Luyện tập

"to collect" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Taking and Receiving