to collect
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
thu thập, sưu tầm
Đừng chỉ tra "to collect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gather together things from different places or people
Câu ví dụ
The farmer collected ripe apples from the orchard to sell at the farmer 's market .
Người nông dân thu hoạch những quả táo chín từ vườn cây để bán ở chợ nông sản.
Luyện tập
"to collect" nghĩa là gì?