to slow down
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
giảm tốc độ, chậm lại
Đừng chỉ tra "to slow down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move with a lower speed or rate of movement
Câu ví dụ
The train started to slow down as it reached the station .
Đoàn tàu bắt đầu giảm tốc độ khi đến ga.
Luyện tập
"to slow down" nghĩa là gì?