to amass
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tích lũy, thu thập
Đừng chỉ tra "to amass" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gather a large amount of money, knowledge, etc. gradually
Câu ví dụ
Despite facing numerous setbacks , he is amassing enough experience to become an expert in his field .
Mặc dù phải đối mặt với nhiều thất bại, anh ấy đang tích lũy đủ kinh nghiệm để trở thành chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
Luyện tập
"to amass" nghĩa là gì?