to amass

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tích lũy, thu thập
🎯
Đừng chỉ tra "to amass" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gather a large amount of money, knowledge, etc. gradually
✏️
Câu ví dụ
Despite facing numerous setbacks , he is amassing enough experience to become an expert in his field .
Mặc dù phải đối mặt với nhiều thất bại, anh ấy đang tích lũy đủ kinh nghiệm để trở thành chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
✅
Luyện tập

"to amass" nghĩa là gì?