Nghĩa tiếng Việt
sau đó, từ đó trở đi
Đừng chỉ tra "thereafter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
from a particular time onward
Câu ví dụ
The policy was implemented , and thereafter, significant changes occurred .
Chính sách đã được thực hiện, và sau đó, những thay đổi đáng kể đã xảy ra.
Luyện tập
"thereafter" nghĩa là gì?