Nghĩa tiếng Việt
người cải đạo, tân tòng
Đừng chỉ tra "convert" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who has changed their religion or opinion regarding a matter
Câu ví dụ
The convert shared their journey of spiritual discovery with fellow believers in a heartfelt testimony .
Người cải đạo đã chia sẻ hành trình khám phá tâm linh của mình với các tín đồ khác trong một lời chứng tận đáy lòng.
Luyện tập
"convert" nghĩa là gì?