convert

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người cải đạo, tân tòng
🎯
Đừng chỉ tra "convert" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who has changed their religion or opinion regarding a matter
✏️
Câu ví dụ
The convert shared their journey of spiritual discovery with fellow believers in a heartfelt testimony .
Người cải đạo đã chia sẻ hành trình khám phá tâm linh của mình với các tín đồ khác trong một lời chứng tận đáy lòng.
✅
Luyện tập

"convert" nghĩa là gì?