projector

/pɹəˈdʒɛktɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy chiếu, máy chiếu video
🎯
Đừng chỉ tra "projector" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a device used for making images or videos appear on a screen, wall, or other flat surfaces
✏️
Câu ví dụ
The art installation used projectors to project images onto the walls of the gallery , creating an immersive visual experience for visitors .
Tác phẩm nghệ thuật sử dụng máy chiếu để chiếu hình ảnh lên tường của phòng trưng bày, tạo ra trải nghiệm hình ảnh sống động cho khách tham quan.
✅
Luyện tập

"projector" nghĩa là gì?