Nghĩa tiếng Việt
máy chiếu, máy chiếu video
Đừng chỉ tra "projector" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a device used for making images or videos appear on a screen, wall, or other flat surfaces
Câu ví dụ
The art installation used projectors to project images onto the walls of the gallery , creating an immersive visual experience for visitors .
Tác phẩm nghệ thuật sử dụng máy chiếu để chiếu hình ảnh lên tường của phòng trưng bày, tạo ra trải nghiệm hình ảnh sống động cho khách tham quan.
Luyện tập
"projector" nghĩa là gì?