free trade
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thương mại tự do, mậu dịch tự do
Đừng chỉ tra "free trade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a system of international trading in which there are no restrictions or taxes on goods bought or sold
Câu ví dụ
Negotiations for a new free trade deal between the two countries stalled due to disagreements over agricultural tariffs .
Các cuộc đàm phán về một thỏa thuận thương mại tự do mới giữa hai nước đã bị đình trệ do bất đồng về thuế nông sản.
Luyện tập
"free trade" nghĩa là gì?