free trade

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thương mại tự do, mậu dịch tự do
🎯
Đừng chỉ tra "free trade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a system of international trading in which there are no restrictions or taxes on goods bought or sold
✏️
Câu ví dụ
Negotiations for a new free trade deal between the two countries stalled due to disagreements over agricultural tariffs .
Các cuộc đàm phán về một thỏa thuận thương mại tự do mới giữa hai nước đã bị đình trệ do bất đồng về thuế nông sản.
✅
Luyện tập

"free trade" nghĩa là gì?