to pioneer
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tiên phong, đổi mới
Đừng chỉ tra "to pioneer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be the first one to do, use, invent, or discover something
Câu ví dụ
They have pioneered several breakthroughs in medical research .
Họ đã tiên phong trong nhiều đột phá trong nghiên cứu y học.
Luyện tập
"to pioneer" nghĩa là gì?