to pioneer

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiên phong, đổi mới
🎯
Đừng chỉ tra "to pioneer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be the first one to do, use, invent, or discover something
✏️
Câu ví dụ
They have pioneered several breakthroughs in medical research .
Họ đã tiên phong trong nhiều đột phá trong nghiên cứu y học.
✅
Luyện tập

"to pioneer" nghĩa là gì?