pushpin

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đinh ghim, đinh ghim đầu nhựa màu
💡
Definition (English)
a type of thumbtack with a colored piece of plastic on one end
✏️
Câu ví dụ
Students used pushpins to attach their artwork to the display board for the school fair .
Học sinh đã sử dụng đinh ghim để gắn tác phẩm nghệ thuật của họ lên bảng trưng bày cho hội chợ trường.
Luyện tập

"pushpin" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Stationery and Office Supplies