to discard
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
vứt bỏ, loại bỏ
Đừng chỉ tra "to discard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to get rid of something that is no longer needed
Câu ví dụ
The office manager requested employees to discard outdated documents for shredding .
Người quản lý văn phòng yêu cầu nhân viên vứt bỏ các tài liệu lỗi thời để tiêu hủy.
Luyện tập
"to discard" nghĩa là gì?