to minimize

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm thiểu, tối thiểu hóa
🎯
Đừng chỉ tra "to minimize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reduce something to the lowest possible degree or amount, particularly something unpleasant
✏️
Câu ví dụ
While implementing safety measures , they were minimizing risks in the workplace .
Trong khi thực hiện các biện pháp an toàn, họ đã giảm thiểu rủi ro tại nơi làm việc.
✅
Luyện tập

"to minimize" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Decreases in Quantity or Size