to minimize
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
giảm thiểu, tối thiểu hóa
Đừng chỉ tra "to minimize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reduce something to the lowest possible degree or amount, particularly something unpleasant
Câu ví dụ
While implementing safety measures , they were minimizing risks in the workplace .
Trong khi thực hiện các biện pháp an toàn, họ đã giảm thiểu rủi ro tại nơi làm việc.
Luyện tập
"to minimize" nghĩa là gì?