mainstream

/ˈmeɪnˌstɹim/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dòng chính, xu hướng chính
🎯
Đừng chỉ tra "mainstream" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the opinions, activities, or methods that are considered normal because they are accepted by a majority of people
✏️
Câu ví dụ
His views were considered outside the mainstream of political thought .
Quan điểm của ông được coi là nằm ngoài xu hướng chính của tư tưởng chính trị.
✅
Luyện tập

"mainstream" nghĩa là gì?