Nghĩa tiếng Việt
dòng chính, xu hướng chính
Đừng chỉ tra "mainstream" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the opinions, activities, or methods that are considered normal because they are accepted by a majority of people
Câu ví dụ
His views were considered outside the mainstream of political thought .
Quan điểm của ông được coi là nằm ngoài xu hướng chính của tư tưởng chính trị.
Luyện tập
"mainstream" nghĩa là gì?