front

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
frông lạnh, frông thời tiết
🎯
Đừng chỉ tra "front" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the point where two air masses of different temperatures meet
✏️
Câu ví dụ
As the front stalled over the city , it led to prolonged periods of rain and unsettled weather .
Khi frông đình trệ trên thành phố, nó dẫn đến những khoảng thời gian mưa kéo dài và thời tiết bất ổn.
✅
Luyện tập

"front" nghĩa là gì?