Nghĩa tiếng Việt
frông lạnh, frông thời tiết
Đừng chỉ tra "front" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the point where two air masses of different temperatures meet
Câu ví dụ
As the front stalled over the city , it led to prolonged periods of rain and unsettled weather .
Khi frông đình trệ trên thành phố, nó dẫn đến những khoảng thời gian mưa kéo dài và thời tiết bất ổn.
Luyện tập
"front" nghĩa là gì?