to diagnose

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chẩn đoán, xác định nguyên nhân
🎯
Đừng chỉ tra "to diagnose" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to find out the cause of a problem or disease that a person has by examining the symptoms
✏️
Câu ví dụ
Experts often diagnose conditions based on observable symptoms .
Các chuyên gia thường chẩn đoán tình trạng dựa trên các triệu chứng có thể quan sát được.
✅
Luyện tập

"to diagnose" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Medicine and Health