ideological

/ˌaɪdiəˈɫɑdʒɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc hệ tư tưởng
🎯
Đừng chỉ tra "ideological" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
based on or relating to a specific set of political or economic views or policies
✏️
Câu ví dụ
The ideological shift towards free-market capitalism led to changes in economic policy .
Sự thay đổi tư tưởng hướng tới chủ nghĩa tư bản thị trường tự do đã dẫn đến những thay đổi trong chính sách kinh tế.
✅
Luyện tập

"ideological" nghĩa là gì?