Nghĩa tiếng Việt
thuộc hệ tư tưởng
Đừng chỉ tra "ideological" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
based on or relating to a specific set of political or economic views or policies
Câu ví dụ
The ideological shift towards free-market capitalism led to changes in economic policy .
Sự thay đổi tư tưởng hướng tới chủ nghĩa tư bản thị trường tự do đã dẫn đến những thay đổi trong chính sách kinh tế.
Luyện tập
"ideological" nghĩa là gì?