to cling
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bám chặt, níu chặt
Đừng chỉ tra "to cling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to tightly hold on to someone or something
Câu ví dụ
The wet puppy clung to its owner's lap for warmth and security.
Chú chó con ướt sũng bám chặt vào lòng chủ để được ấm áp và an toàn.
Luyện tập
"to cling" nghĩa là gì?