to stun
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
làm choáng váng, làm bất tỉnh
Đừng chỉ tra "to stun" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to temporarily render an animal or person unconscious or immobile, often by hitting them on the head or using an electrical shock
Câu ví dụ
A powerful jolt from the taser stunned the intruder , stopping him in his tracks .
Một cú sốc mạnh từ súng điện đã làm choáng váng kẻ đột nhập, khiến hắn dừng lại ngay lập tức.
Luyện tập
"to stun" nghĩa là gì?