to stun

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm choáng váng, làm bất tỉnh
🎯
Đừng chỉ tra "to stun" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to temporarily render an animal or person unconscious or immobile, often by hitting them on the head or using an electrical shock
✏️
Câu ví dụ
A powerful jolt from the taser stunned the intruder , stopping him in his tracks .
Một cú sốc mạnh từ súng điện đã làm choáng váng kẻ đột nhập, khiến hắn dừng lại ngay lập tức.
✅
Luyện tập

"to stun" nghĩa là gì?