to unify
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thống nhất, hợp nhất
Đừng chỉ tra "to unify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become whole or united
Câu ví dụ
When faced with a common threat , the villages tended to unify.
Khi đối mặt với một mối đe dọa chung, các làng có xu hướng thống nhất.
Luyện tập
"to unify" nghĩa là gì?