to unify

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thống nhất, hợp nhất
💡
Definition (English)
to become whole or united
✏️
Câu ví dụ
When faced with a common threat , the villages tended to unify.
Khi đối mặt với một mối đe dọa chung, các làng có xu hướng thống nhất.
Luyện tập

"to unify" nghĩa là gì?