tourist class
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hạng du lịch, hạng phổ thông
Đừng chỉ tra "tourist class" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the lowest class of accommodations offered in a hotel, on a plane or ship
Câu ví dụ
Tourist class accommodations on trains often provide basic amenities for passengers traveling shorter distances .
Chỗ ở hạng du lịch trên tàu hỏa thường cung cấp các tiện nghi cơ bản cho hành khách đi quãng đường ngắn.
Luyện tập
"tourist class" nghĩa là gì?