to creep

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lén lút, di chuyển một cách lén lút
🎯
Đừng chỉ tra "to creep" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move slowly and quietly, especially in order to avoid being noticed or to approach someone unnoticed
✏️
Câu ví dụ
Fearing they would disturb the nesting birds , the birdwatchers decided to creep quietly through the forest to observe them .
Lo sợ sẽ làm phiền những con chim đang làm tổ, những người quan sát chim quyết định lén lút lặng lẽ qua rừng để quan sát chúng.
✅
Luyện tập

"to creep" nghĩa là gì?