to creep
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
lén lút, di chuyển một cách lén lút
Đừng chỉ tra "to creep" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move slowly and quietly, especially in order to avoid being noticed or to approach someone unnoticed
Câu ví dụ
Fearing they would disturb the nesting birds , the birdwatchers decided to creep quietly through the forest to observe them .
Lo sợ sẽ làm phiền những con chim đang làm tổ, những người quan sát chim quyết định lén lút lặng lẽ qua rừng để quan sát chúng.
Luyện tập
"to creep" nghĩa là gì?