to glance
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
liếc nhìn, nhìn nhanh
Đừng chỉ tra "to glance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to briefly look at someone or something
Câu ví dụ
I have glanced at the new magazine , but I have n't read it thoroughly .
Tôi đã liếc nhìn tạp chí mới, nhưng chưa đọc kỹ.
Luyện tập
"to glance" nghĩa là gì?