Coca-Cola

/ˌkoʊkəˈkoʊɫɑ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Coca-Cola
🎯
Đừng chỉ tra "Coca-Cola" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the brand of a sweet and brown drink that has bubbles in it
✏️
Câu ví dụ
During the road trip , they made a pit stop to grab some snacks , and everyone chose a can of Coca-Cola.
Trong chuyến đi đường dài, họ dừng lại để lấy đồ ăn nhẹ và mọi người đều chọn một lon Coca-Cola.
✅
Luyện tập

"Coca-Cola" nghĩa là gì?