Nghĩa tiếng Việt
Coca-Cola
Đừng chỉ tra "Coca-Cola" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the brand of a sweet and brown drink that has bubbles in it
Câu ví dụ
During the road trip , they made a pit stop to grab some snacks , and everyone chose a can of Coca-Cola.
Trong chuyến đi đường dài, họ dừng lại để lấy đồ ăn nhẹ và mọi người đều chọn một lon Coca-Cola.
Luyện tập
"Coca-Cola" nghĩa là gì?