to assist

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giúp đỡ, hỗ trợ
🎯
Đừng chỉ tra "to assist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to help a person in performing a task, achieving a goal, or dealing with a problem
✏️
Câu ví dụ
The coach assisted the athlete in improving their performance .
Huấn luyện viên đã hỗ trợ vận động viên cải thiện thành tích của họ.
✅
Luyện tập

"to assist" nghĩa là gì?