to concentrate
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tập trung, chú ý
Đừng chỉ tra "to concentrate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to focus one's all attention on something specific
Câu ví dụ
We need to concentrate if we want to finish this project on time and with accuracy .
Chúng ta cần phải tập trung nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn và chính xác.
Luyện tập
"to concentrate" nghĩa là gì?