to concentrate

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tập trung, chú ý
🎯
Đừng chỉ tra "to concentrate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to focus one's all attention on something specific
✏️
Câu ví dụ
We need to concentrate if we want to finish this project on time and with accuracy .
Chúng ta cần phải tập trung nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn và chính xác.
✅
Luyện tập

"to concentrate" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Memory and Attention