concealer
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
kem che khuyết điểm, kem che quầng thâm
Đừng chỉ tra "concealer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a skin-toned cosmetic, typically in cream or liquid form, used to hide dark circles around the eyes or other imperfections on the skin
Câu ví dụ
The beauty vlogger demonstrated how to use concealer to contour and highlight facial features .
Vlogger làm đẹp đã hướng dẫn cách sử dụng kem che khuyết điểm để tạo khối và làm nổi bật các đường nét trên khuôn mặt.
Luyện tập
"concealer" nghĩa là gì?