prophet

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà tiên tri, người tiên tri
🎯
Đừng chỉ tra "prophet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone believed to speak by divine inspiration or interpret the will of God
✏️
Câu ví dụ
People sought the prophet's counsel during times of crisis .
Mọi người tìm kiếm lời khuyên của nhà tiên tri trong thời kỳ khủng hoảng.
✅
Luyện tập

"prophet" nghĩa là gì?