parallel

/ˈpɛɹəˌɫɛɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
song song, cách đều
🎯
Đừng chỉ tra "parallel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having an equal distance from each other at every point
✏️
Câu ví dụ
The railroad tracks are parallel to each other .
Đường ray xe lửa song song với nhau.
✅
Luyện tập

"parallel" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Direction