advancement

/ədˈvænsmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiến bộ, sự tiến triển
🎯
Đừng chỉ tra "advancement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process of improvement or progress
✏️
Câu ví dụ
Continuous learning and professional development are key to personal advancement and career success .
Học tập liên tục và phát triển chuyên môn là chìa khóa cho sự tiến bộ cá nhân và thành công nghề nghiệp.
✅
Luyện tập

"advancement" nghĩa là gì?