Nghĩa tiếng Việt
tiến bộ, sự tiến triển
Đừng chỉ tra "advancement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process of improvement or progress
Câu ví dụ
Continuous learning and professional development are key to personal advancement and career success .
Học tập liên tục và phát triển chuyên môn là chìa khóa cho sự tiến bộ cá nhân và thành công nghề nghiệp.
Luyện tập
"advancement" nghĩa là gì?