Nghĩa tiếng Việt
có lẽ, giả định là
Đừng chỉ tra "presumably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to say that the something is believed to be true based on available information or evidence
Câu ví dụ
The project deadline was extended , presumably to allow more time for thorough research and development .
Thời hạn của dự án đã được gia hạn, có lẽ để cho phép thêm thời gian cho nghiên cứu và phát triển kỹ lưỡng.
Luyện tập
"presumably" nghĩa là gì?