presumably

/pɹəˈzuməbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có lẽ, giả định là
🎯
Đừng chỉ tra "presumably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to say that the something is believed to be true based on available information or evidence
✏️
Câu ví dụ
The project deadline was extended , presumably to allow more time for thorough research and development .
Thời hạn của dự án đã được gia hạn, có lẽ để cho phép thêm thời gian cho nghiên cứu và phát triển kỹ lưỡng.
✅
Luyện tập

"presumably" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Personal Viewpoints