Nghĩa tiếng Việt
sự đồng thuận, thỏa thuận
Đừng chỉ tra "consensus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an agreement reached by all members of a group
Câu ví dụ
Building consensus among family members was challenging , but they finally agreed on a vacation destination .
Xây dựng sự đồng thuận giữa các thành viên trong gia đình là một thách thức, nhưng cuối cùng họ đã đồng ý về điểm đến kỳ nghỉ.
Luyện tập
"consensus" nghĩa là gì?