baboon
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khỉ đầu chó, khỉ mặt chó
Definition (English)
a large monkey with a doglike face and large teeth, native to Africa and South Asia
Câu ví dụ
Female baboons typically give birth to a single offspring after a gestation period of around six months , with infants clinging to their mother 's fur for protection .
Những con khỉ đầu chó cái thường sinh một con sau thời gian mang thai khoảng sáu tháng, với con non bám vào lông của mẹ để được bảo vệ.
Luyện tập
"baboon" nghĩa là gì?