baboon

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khỉ đầu chó, khỉ mặt chó
🎯
Đừng chỉ tra "baboon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large monkey with a doglike face and large teeth, native to Africa and South Asia
✏️
Câu ví dụ
Female baboons typically give birth to a single offspring after a gestation period of around six months , with infants clinging to their mother 's fur for protection .
Những con khỉ đầu chó cái thường sinh một con sau thời gian mang thai khoảng sáu tháng, với con non bám vào lông của mẹ để được bảo vệ.
✅
Luyện tập

"baboon" nghĩa là gì?