to associate

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên tưởng, kết hợp
🎯
Đừng chỉ tra "to associate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a connection between someone or something and another in the mind
✏️
Câu ví dụ
The color red is commonly associated with passion and intensity across various cultures .
Màu đỏ thường được liên kết với đam mê và cường độ trong nhiều nền văn hóa.
✅
Luyện tập

"to associate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Dependency and Association