to associate
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
liên tưởng, kết hợp
Đừng chỉ tra "to associate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a connection between someone or something and another in the mind
Câu ví dụ
The color red is commonly associated with passion and intensity across various cultures .
Màu đỏ thường được liên kết với đam mê và cường độ trong nhiều nền văn hóa.
Luyện tập
"to associate" nghĩa là gì?