processor

/ˈpɹɑˌsɛsɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bộ xử lý, đơn vị xử lý trung tâm
🎯
Đừng chỉ tra "processor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(computing) the part of a computer by which all programs work
✏️
Câu ví dụ
He upgraded his PC with a more powerful processor to handle demanding software and games .
Anh ấy đã nâng cấp máy tính của mình với một bộ xử lý mạnh hơn để xử lý phần mềm và trò chơi đòi hỏi cao.
✅
Luyện tập

"processor" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Computers and Networks