Nghĩa tiếng Việt
bộ xử lý, đơn vị xử lý trung tâm
Đừng chỉ tra "processor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(computing) the part of a computer by which all programs work
Câu ví dụ
He upgraded his PC with a more powerful processor to handle demanding software and games .
Anh ấy đã nâng cấp máy tính của mình với một bộ xử lý mạnh hơn để xử lý phần mềm và trò chơi đòi hỏi cao.
Luyện tập
"processor" nghĩa là gì?