to stage

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dàn dựng, trình diễn
🎯
Đừng chỉ tra "to stage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to present a play or other event to an audience
✏️
Câu ví dụ
The opera will be staged at the historic downtown theater .
Vở opera sẽ được dàn dựng tại nhà hát lịch sử ở trung tâm thành phố.
✅
Luyện tập

"to stage" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Art and Media