to stage
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
dàn dựng, trình diễn
Đừng chỉ tra "to stage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to present a play or other event to an audience
Câu ví dụ
The opera will be staged at the historic downtown theater .
Vở opera sẽ được dàn dựng tại nhà hát lịch sử ở trung tâm thành phố.
Luyện tập
"to stage" nghĩa là gì?