to fit

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vừa, phù hợp
💡
Definition (English)
to be of the right size or shape for someone
✏️
Câu ví dụ
The dress fits perfectly ; it 's just the right size for me .
Chiếc váy vừa hoàn hảo; đó chính là kích cỡ phù hợp với tôi.
Luyện tập

"to fit" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Placement