to relate

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên hệ, thiết lập mối liên hệ
🎯
Đừng chỉ tra "to relate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make or show a logical connection between two things
✏️
Câu ví dụ
The architect was able to relate the building design to the cultural influences of the community .
Kiến trúc sư đã có thể liên hệ thiết kế tòa nhà với những ảnh hưởng văn hóa của cộng đồng.
✅
Luyện tập

"to relate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Dependency and Association