to relate
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
liên hệ, thiết lập mối liên hệ
Đừng chỉ tra "to relate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make or show a logical connection between two things
Câu ví dụ
The architect was able to relate the building design to the cultural influences of the community .
Kiến trúc sư đã có thể liên hệ thiết kế tòa nhà với những ảnh hưởng văn hóa của cộng đồng.
Luyện tập
"to relate" nghĩa là gì?