to admit
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thừa nhận, công nhận
Đừng chỉ tra "to admit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to agree with the truth of something, particularly in an unwilling manner
Câu ví dụ
The employee has admitted to violating the company 's policies .
Nhân viên đã thừa nhận vi phạm chính sách của công ty.
Luyện tập
"to admit" nghĩa là gì?