to admit

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thừa nhận, công nhận
🎯
Đừng chỉ tra "to admit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to agree with the truth of something, particularly in an unwilling manner
✏️
Câu ví dụ
The employee has admitted to violating the company 's policies .
Nhân viên đã thừa nhận vi phạm chính sách của công ty.
✅
Luyện tập

"to admit" nghĩa là gì?