tube

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ống, hộp đựng mềm dẻo
💡
Definition (English)
a flexible container that is used to store thick liquids
✏️
Câu ví dụ
The lifeguard blew the whistle through the plastic tube.
Nhân viên cứu hộ thổi còi qua ống nhựa.
Luyện tập

"tube" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Quantities and Containers